khép nép

Học thuật
Thân thiện
khép nép

Cô bé khép nép đứng sau lưng mẹ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • E lệ, rụt rè, tỏ vẻ nhút nhát kính cẩn: "Khép nép" miêu tả dáng vẻ, thái độ của một người khi đứng trước người khác (thường người trên, người địa vị cao hơn hoặc trong một tình huống mới lạ) với sự e dè, thu mình lại lòng tôn kính hoặc sự nhút nhát.
    • Khiêm nhường, cung kính: Thể hiện sự kính trọng qua hành động, cử chỉ thu mình, nhỏ nhẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • đứng khép nép sau lưng mẹ khi gặp người lạ. ( đứng rụt rè sau lưng mẹ khi gặp người lạ.)
    • Anh ấy bước vào phòng với vẻ khép nép, cúi đầu chào các vị khách quý. (Anh ấy bước vào phòng với vẻ e lệ, cúi đầu chào các vị khách quý.)
    • Đừng khép nép như vậy, hãy tự tin lên! (Đừng rụt rè như vậy, hãy tự tin lên!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khép nép" thường đi kèm với các động từ chỉ tư thế, hành động: như "đứng", "ngồi", "bước", "nhìn". bổ nghĩa cho cách thức thực hiện hành động đó.
    • ấy ngồi khép népgóc phòng, không dám lên tiếng. ( ấy ngồi e lệgóc phòng, không dám lên tiếng.)
  • Dùng để miêu tả thái độ trong giao tiếp trang trọng hoặc thứ bậc: Thể hiện sự tôn trọng, lễ phép.
    • Cậu học trò mới đáp lời thầy giáo với giọng nói khép nép. (Cậu học trò mới đáp lời thầy giáo với giọng nói rụt rè, kính cẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rụt rè (tính từ): Nhút nhát, thiếu tự tin khi tiếp xúc.
    • Đứa trẻ phần rụt rè trước đám đông.
  • E lệ (tính từ): Ngại ngùng, thẹn thùng, thường do mắc cỡ.
    • Nụ cười e lệ của cô dâu.
  • Khiêm nhường (tính từ): Khiêm tốn, không tự đề cao mình. "Khép nép" có thể chứa sắc thái này trong một số ngữ cảnh cụ thể.
  • Cung kính (tính từ): Tỏ ra rất kính trọng. "Khép nép" thường thể hiện sự cung kính qua dáng vẻ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • E dè: phần chừng, ngần ngại.
  • Nhút nhát: Thiếu can đảm, dễ sợ hãi.
  • Khiêm cung: Khiêm tốn cung kính (từ Hán Việt, trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Tự tin: Tin vào khả năng của bản thân.
  • Đường hoàng: Đàng hoàng, chững chạc.
  • Bạo dạn: Mạnh dạn, không sợ hãi.
  • Tự nhiên: Thoải mái, không gò bó.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Khép nép như con chim non: So sánh để nhấn mạnh vẻ rụt rè, yếu ớt cần được che chở.
    • Mới ngày nào còn khép nép như con chim non, giờ đã trở thành một diễn giả tự tin.
  • Dáng đi khép nép: Cách đi nhẹ nhàng, thu mình, tỏ vẻ e dè.
    • Dáng đi khép nép của gái mới từ quê lên thành phố.
khép nép

Cô bé khép nép đứng sau lưng mẹ.

  1. E lệ, rụt rè: Đứng khép nép.